| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Chi | SGK9-00114 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 17/11/2025 | 163 |
| 2 | Bùi Thị Chi | SGK-01082 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 17/11/2025 | 163 |
| 3 | Bùi Thị Chi | SNV-01371 | Giáo dục công dân 9 - SGV (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 17/11/2025 | 163 |
| 4 | Bùi Thị Chi | SNV-01291 | GDCD 8 - Sách giáo viên (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 17/11/2025 | 163 |
| 5 | Bùi Thị Nga | SGK-00990 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 08/04/2026 | 21 |
| 6 | Bùi Thị Nga | SGK-01068 | HĐTN, hướng nghiệp 7 (sách KNTT) | Lưu Thu Thủy | 08/04/2026 | 21 |
| 7 | Bùi Thị Nga | SGK-01167 | BT Toán 7 - Tập 2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 08/04/2026 | 21 |
| 8 | Kim Thị Hài | SNV-01344 | Giáo dục thể chất 9 - SGV (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 12/09/2025 | 229 |
| 9 | Kim Thị Hài | SNV-01267 | Giáo dục thể chất 7- sách giáo viên ( Sách KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 12/09/2025 | 229 |
| 10 | Kim Thị Hài | SNV-01332 | Giáo dục thể chất 6 - Sách giáo viên (KNTT) | Hồ Đắc Sơn | 12/09/2025 | 229 |
| 11 | Kim Thị Hài | SNV-01305 | Giáo dục thể chất 8 - Sách giáo viên (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 12/09/2025 | 229 |
| 12 | Kim Thị Hài | SGK9-00071 | Giáo dục thể chất 9 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 12/09/2025 | 229 |
| 13 | Kim Thị Hài | SGK-01044 | Giáo dục thể chất 7 ( Sách kết nối tri thức) | Nguyễn Duy Quyết | 12/09/2025 | 229 |
| 14 | Kim Thị Hài | SGK6-00032 | Giáo dục thể chất 6 | Hồ Đắc sơn | 12/09/2025 | 229 |
| 15 | Nguyễn Thị Ngần | SGK-01077 | Ngữ văn 8 - Tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 16 | Nguyễn Thị Ngần | SGK9-00102 | Ngữ văn 9 - Tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 17 | Nguyễn Thị Ngần | SGK-01053 | Ngữ Văn 7 - tập 2 (sách kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 18 | Nguyễn Thị Ngần | SGK6-00037 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 19 | Nguyễn Thị Vân Anh | SNV-01285 | Ngữ văn 8 tập 2 - Sách giáo viên (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 20/01/2026 | 99 |
| 20 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-00955 | Ngữ văn 6 tâp 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 12/09/2025 | 229 |
| 21 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-01071 | Ngữ Văn 8 -Tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 12/09/2025 | 229 |
| 22 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-01056 | Bài tập Ngữ văn 7 - tập 2 (sách kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 12/09/2025 | 229 |
| 23 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-01052 | Ngữ văn 7 - Tập 1 (sách kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 12/09/2025 | 229 |
| 24 | Nguyễn Thị Vân Anh | SNV-01293 | Lịch sử và Địa lí 8 - Sách giáo viên (KNTT) | Vũ Minh Giang, Trịnh Đình Tùng | 12/09/2025 | 229 |
| 25 | Nguyễn Thị Vân Anh | SNV-01245 | Lịch sử và Địa lí 7 - Sách giáo viên (sách KNTT) | Vũ Minh Giang | 12/09/2025 | 229 |
| 26 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK9-00096 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 10/09/2025 | 231 |
| 27 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-00975 | Lịch sử đại lý 6 (KNTT) | VŨ MINH LONG | 10/09/2025 | 231 |
| 28 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK9-00100 | Ngữ văn 9 - Tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2025 | 231 |
| 29 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK6-00033 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2025 | 231 |
| 30 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK-00956 | Ngữ văn 6 tâp 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2025 | 231 |
| 31 | Nguyễn Thị Vân Anh | SGK9-00099 | Ngữ văn 9 - Tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 11/09/2025 | 230 |
| 32 | Nguyễn Xuân Trường | SGK9-00091 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 20/01/2026 | 99 |
| 33 | Phạm Thị Mãi | SGK-01072 | Ngữ Văn 8 -Tập 1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 233 |
| 34 | Phạm Thị Mãi | SGK-01076 | Ngữ văn 8 - Tập 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/02/2026 | 84 |
| 35 | Phạm Thị Mãi | SGK9-00138 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Nguyễn Văn Biên | 21/04/2026 | 8 |
| 36 | Phạm Thị Ngoan | SGK6-00007 | BT Toán 6 - Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 203 |
| 37 | Phạm Văn Nam | SGK9-00137 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Nguyễn Văn Biên | 08/04/2026 | 21 |
| 38 | Phạm Văn Nam | SGK-01096 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 39 | Phạm Văn Nam | SGK-01118 | Bài tập KHTN 8 (KNTT) | Hà Duy Khoái | 08/04/2026 | 21 |
| 40 | Phạm Văn Nam | SGK-01021 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 - sách kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 41 | Phạm Văn Nam | SGK-01022 | Khoa học tự nhiên 7 - sách kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 42 | Phạm Văn Nam | SGK6-00015 | BT Khoa học tự nhiên 6 | Vũ văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 43 | Phạm Văn Nam | SGK-00938 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 44 | Phạm Văn Nam | SGK9-00092 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 21 |
| 45 | Trần Đại Nghĩa | SGK9-00135 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 (KNTT) | Cung Thế Anh | 07/10/2025 | 204 |
| 46 | Trần Đại Nghĩa | SGK9-00130 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 | Cung Thế Anh | 07/10/2025 | 204 |
| 47 | Trần Đại Nghĩa | SGK9-00003 | Toán 9 - Tập 2 (KNTT) | Hà Duy Khoái | 07/10/2025 | 204 |
| 48 | Trần Đại Nghĩa | SGK9-00088 | Toán 9 - Tập 1 (KNTT) | Hà Duy Khoái | 07/10/2025 | 204 |
| 49 | Trần Thị Hà | SGK-01088 | Hoạt động trải nghiệm, HN 8 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 07/10/2025 | 204 |
| 50 | Trần Thị Hà | SGK-00982 | Tiếng Anh- Right on! 6 | Võ Đại Phúc | 08/09/2025 | 233 |
| 51 | Vũ Kim Thoa | SGK-01039 | Giáo dục công dân 7 ( Sách kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2025 | 224 |
| 52 | Vũ Kim Thoa | SGK9-00113 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 17/09/2025 | 224 |
| 53 | Vũ Kim Thoa | SGK9-00095 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 17/09/2025 | 224 |
| 54 | Vũ Kim Thoa | SGK-00974 | Lịch sử đại lý 6 (KNTT) | VŨ MINH LONG | 17/09/2025 | 224 |
| 55 | Vũ Kim Thoa | SGK-01034 | Lịc sử và địa lí 7 ( Sách kết nối tri thức) | Vũ Minh Giang | 09/09/2025 | 232 |
| 56 | Vũ Kim Thoa | SGK-01074 | Lịch sử và Địa lí 8 (KNTT) | Vũ Minh Gian | 09/09/2025 | 232 |